睁眼
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "睁眼" (zhēngyǎn) mang nghĩa "Mở mắt", kết hợp bởi 睁 (zhēng - tranh): "mở mắt" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睁: Đôi mắt (目) cố gắng đấu tranh (争) với cơn buồn ngủ để mở to nhìn rõ mọi vật (睁). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:mở mắt (hành động vật lý).
Ví dụ (5)
早上醒来,我慢慢地睁开眼睛。
Buổi sáng tỉnh dậy, tôi từ từ mở mắt ra.
When I woke up in the morning, I slowly opened my eyes.
阳光太刺眼了,我睁不开眼。
Ánh nắng chói quá, tôi không mở mắt ra nổi.
The sunlight is too glaring—I can't open my eyes.
他闭着眼睛许愿,然后睁眼吹蜡烛。
Anh ấy nhắm mắt ước, sau đó mở mắt thổi nến.
He made a wish with his eyes closed, then opened them and blew out the candles.
如果你害怕就别睁眼。
Nếu bạn sợ thì đừng có mở mắt.
If you're scared, then don't open your eyes.
宝宝第一次睁眼看世界。
Em bé lần đầu tiên mở mắt nhìn thế giới.
The baby opened its eyes to see the world for the first time.
2
động từ (thành ngữ)
Nghĩa:trơ mắt nhìn, mở mắt (nhìn sự thật/nói dối).
Ví dụ (4)
对于这种坏事,我们不能睁一只眼闭一只眼。
Đối với chuyện xấu này, chúng ta không thể mở một mắt nhắm một mắt (nhắm mắt làm ngơ).
We can't just turn a blind eye to this kind of wrongdoing.
他简直是在睁眼说瞎话。
Anh ta quả thực là đang mở mắt nói dối trắng trợn (nói lời mù quáng).
He is blatantly telling an obvious lie.
我们只能眼睁睁地看着他离开。
Chúng tôi chỉ có thể trơ mắt đứng nhìn anh ấy rời đi.
We could only watch helplessly as he left.
这就是个睁眼瞎,连大字都不识一个。
Đây đúng là kẻ mù chữ (mở mắt mà như mù), một chữ bẻ đôi cũng không biết.
He's completely illiterate—not even recognizing a single written character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây