情感
份
HSK 5/6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "情感" (qínggǎn) mang nghĩa "Cảm xúc, tình cảm", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情感
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình cảm, cảm xúc, nỗi lòng (thường chỉ trạng thái tâm lý, tinh thần trừu tượng hơn 'gǎnqíng').
Ví dụ (5)
这部电影细腻地描绘了主人公的内心情感。
Bộ phim này đã miêu tả một cách tinh tế thế giới tình cảm nội tâm của nhân vật chính.
This film delicately portrays the protagonist's inner emotions.
作为一名演员,他非常善于表达各种复杂的情感。
Là một diễn viên, anh ấy rất giỏi trong việc thể hiện các loại cảm xúc phức tạp.
As an actor, he is very good at expressing all kinds of complex emotions.
人类与机器最大的区别在于人类拥有丰富的情感。
Sự khác biệt lớn nhất giữa con người và máy móc nằm ở chỗ con người sở hữu tình cảm phong phú.
The biggest difference between humans and machines is that humans possess rich emotions.
他在信中流露出的真挚情感深深打动了我。
Tình cảm chân thành mà anh ấy bộc lộ trong bức thư đã làm tôi vô cùng cảm động.
The sincere feelings he expressed in the letter deeply moved me.
教育不仅仅是传授知识,还要关注学生的情感需求。
Giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức, mà còn phải quan tâm đến nhu cầu tình cảm của học sinh.
Education is not only about imparting knowledge, but also about attending to students' emotional needs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây