有关
本
HSK 4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "有关" (yǒuguān) nghĩa là "Liên quan, về", ghép bởi: 有 (yǒu): Có + 关 (guān): tắt.
Thành phần cấu tạo
有关
Liên quan, về
𠂇
月
丷
天
Hình ảnh:

Phân tích từ 有关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / giới từ
Nghĩa:có liên quan, liên quan đến, về...
Ví dụ (5)
这件事跟你有关吗?
Việc này có liên quan đến bạn không?
Does this matter have anything to do with you?
这起事故与天气有关。
Vụ tai nạn này có liên quan đến thời tiết.
This accident was related to the weather.
我想找一些有关中国历史的书。
Tôi muốn tìm một vài cuốn sách về (liên quan đến) lịch sử Trung Quốc.
I want to find some books about Chinese history.
这是跟你的健康有关的问题,不能大意。
Đây là vấn đề liên quan đến sức khỏe của bạn, không thể chủ quan.
This is a health-related issue for you, so it can't be taken lightly.
请有关人员马上到会议室集合。
Xin mời các nhân viên có liên quan lập tức tập hợp tại phòng họp.
All relevant personnel, please gather in the meeting room immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây