校务
所, 个
HSK 5-6 (Chủ đề Giáo dục/Hành chính)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "校务" (xiàowù) nghĩa là "Công việc nhà trường, hành chính", ghép bởi: 校 (xiào / jiào): trường học + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
校务
Công việc nhà trường, hành chính
木
交
夂
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 校务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công việc nhà trường, công vụ trong trường, việc trường.
Ví dụ (5)
校务委员会今天下午开会。
Ủy ban công việc nhà trường (hội đồng nhà trường) chiều nay sẽ họp.
The school affairs committee is meeting this afternoon.
校长每天都要处理繁忙的校务。
Hiệu trưởng mỗi ngày đều phải xử lý công việc nhà trường bận rộn.
The principal has to deal with busy school affairs every day.
我们要推进校务公开。
Chúng ta phải thúc đẩy sự công khai minh bạch trong công việc nhà trường.
We need to promote transparency in school affairs.
他是负责校务工作的副校长。
Ông ấy là phó hiệu trưởng phụ trách công tác hành chính nhà trường.
He is the vice principal in charge of school affairs.
这次会议主要讨论校务改革的问题。
Cuộc họp lần này chủ yếu thảo luận vấn đề cải cách công tác nhà trường.
This meeting mainly discussed issues related to school administration reform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây