起立
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "起立" (qǐlì) mang nghĩa "Đứng dậy", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 起立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đứng dậy, đứng lên (thường dùng trong nghi thức, lớp học, hội nghị - trang trọng hơn 'zhàn qǐlái').
Ví dụ (5)
老师走进教室时,班长立刻喊起立。
Khi thầy giáo bước vào lớp học, lớp trưởng lập tức hô to đứng dậy.
Class begins! — Stand up! — Hello, teacher!
奏国歌,全体起立。
Cử Quốc thiều, toàn thể đứng dậy.
Please rise for the national anthem.
当法官走进法庭时,所有人都要起立。
Khi quan tòa bước vào phòng xử án, tất cả mọi người đều phải đứng dậy.
When the judge enters the courtroom, everyone must stand.
请大家起立,为逝者默哀一分钟。
Mời mọi người đứng dậy, mặc niệm một phút cho người đã khuất.
Please stand and observe a minute of silence for the deceased.
演出结束后,观众起立鼓掌。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đứng dậy vỗ tay.
After the performance ended, the audience rose to their feet and applauded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây