话语
句
HSK 5/6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "话语" (huàyǔ) mang nghĩa "Lời nói, hội thoại", kết hợp bởi 话 (huà - thoại): "lời nói" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 话语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời nói, ngôn từ, tiếng nói (thường mang sắc thái văn học, trang trọng hoặc nhấn mạnh nội dung/quyền lực của lời nói).
Ví dụ (5)
即使他不说话,我也能从他的眼神中读懂他的话语。
Ngay cả khi anh ấy không nói, tôi cũng có thể hiểu được lời nói của anh ấy qua ánh mắt.
Even if he doesn't speak, I can still understand his words from his eyes.
老师温柔的话语给了我很大的鼓励。
Những lời nói dịu dàng của cô giáo đã cho tôi sự khích lệ rất lớn.
The teacher's gentle words gave me a great deal of encouragement.
有些话语虽然简单,却有着巨大的力量。
Có những ngôn từ tuy đơn giản, nhưng lại mang sức mạnh to lớn.
Some words may be simple, yet they carry tremendous power.
他在文章中使用的每一个话语都经过深思熟虑。
Mỗi một từ ngữ anh ấy sử dụng trong bài văn đều đã qua suy nghĩ kỹ càng.
Every word he used in the article was carefully chosen.
这首歌的旋律很美,话语也很感人。
Giai điệu bài hát này rất đẹp, lời ca (ngôn từ) cũng rất cảm động.
The melody of this song is beautiful, and the lyrics are also very moving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây