口头禅
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "口头禅" (kǒutóuchán) mang nghĩa "Câu cửa miệng, khẩu quyết", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 禅 (chán - thiền): "thiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 禅: Trước bàn thờ thần linh (礻), người tu hành giữ tâm trí đơn thuần tĩnh lặng (单) buông bỏ tạp niệm để nhập định ngồi thiền, Thiền tông (禅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口头禅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Câu cửa miệng, khẩu quyết
Ví dụ (3)
“没问题”是他的口头禅。
“Không vấn đề gì” là câu cửa miệng của anh ấy.
"No problem" is his catchphrase.
她的口头禅总让大家笑。
Câu cửa miệng của cô ấy luôn khiến mọi người cười.
Her pet phrase always makes everyone laugh.
别把这句话当成口头禅。
Đừng xem câu này như câu cửa miệng.
Don't just treat these words as a casual catchphrase.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây