ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
口头禅
kǒutóuchán
Câu cửa miệng, khẩu quyết
Hán việt: khẩu đầu thiền
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "口头禅" (kǒutóuchán) mang nghĩa "Câu cửa miệng, khẩu quyết", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 禅 (chán - thiền): "thiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 禅: Trước bàn thờ thần linh (礻), người tu hành giữ tâm trí đơn thuần tĩnh lặng (单) buông bỏ tạp niệm để nhập định ngồi thiền, Thiền tông (禅).

Thành phần cấu tạo

口头禅
kǒutóuchán
Câu cửa miệng, khẩu quyết
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
禅
chán • thiền
thiền
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Câu cửa miệng, khẩu quyết
Ví dụ (3)
“méi没wèntí问题”shì是tā他de的kǒutóuchán口头禅。
“Không vấn đề gì” là câu cửa miệng của anh ấy.
"No problem" is his catchphrase.
tā她de的kǒutóuchán口头禅zǒng总ràng让dàjiā大家xiào笑。
Câu cửa miệng của cô ấy luôn khiến mọi người cười.
Her pet phrase always makes everyone laugh.
bié别bǎ把zhè这jù句huà话dàngchéng当成kǒutóuchán口头禅。
Đừng xem câu này như câu cửa miệng.
Don't just treat these words as a casual catchphrase.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây