感慨
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "感慨" (gǎnkǎi) mang nghĩa "Cảm khái, xúc động, bùi ngùi", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 慨 (kǎi - khái): "cảm khái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 慨: Trái tim (忄) thổn thức trào dâng bao nỗi niềm sau những chuyện đã qua (既), gợi tả sự xúc động, cảm khái, khảng khái (慨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感慨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cảm khái, cảm thán, xúc động, bùi ngùi (thường vì sự thay đổi của sự việc hoặc thời gian trôi qua).
Ví dụ (5)
看着孩子们长大了,我不禁感慨万千。
Nhìn bọn trẻ đã lớn khôn, tôi không kìm được muôn vàn cảm xúc bùi ngùi.
Seeing the children all grown up, I couldn't help but feel deeply moved.
重回故乡,他心中充满了感慨。
Trở lại quê hương, trong lòng anh ấy tràn đầy sự cảm khái (xúc động trước sự đổi thay).
Returning to his hometown, he was filled with emotion.
他感慨地说:“时间过得真快啊!”
Ông ấy cảm thán nói: "Thời gian trôi qua nhanh thật đấy!"
He said with emotion, "Time really flies!"
这是一个令人感慨的故事。
Đây là một câu chuyện khiến người ta phải cảm khái (suy ngẫm và xúc động).
This is a thought-provoking story.
世事无常,真让人感慨。
Thế sự vô thường, thật khiến người ta phải bùi ngùi.
The unpredictability of life is truly something to reflect on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây