小孩子
个, 群
HSK 1/2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "小孩子" (xiǎoháizi) mang nghĩa "Trẻ con", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trẻ con, con nít, đứa bé (thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự nhỏ tuổi, ngây thơ hoặc chưa hiểu chuyện).
Ví dụ (5)
大人说话的时候,小孩子不要插嘴。
Khi người lớn nói chuyện, trẻ con không được xen vào.
Children should not interrupt when adults are talking.
他还只是个小孩子,你别跟他计较。
Nó vẫn chỉ là một đứa con nít, bạn đừng chấp nhặt (so đo) với nó.
He’s still just a child, so don’t hold it against him.
公园里有很多小孩子在快乐地玩耍。
Trong công viên có rất nhiều trẻ con đang vui vẻ nô đùa.
There are many children happily playing in the park.
别把我也当成小孩子来哄。
Đừng có coi tôi như trẻ con mà dỗ dành.
Don’t treat me like a child and try to placate me.
你看他那发脾气的样子,真像个小孩子。
Bạn nhìn cái dáng vẻ nổi cáu của anh ta kìa, thật giống như một đứa con nít.
Look at the way he’s throwing a tantrum—he’s really like a child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây