Gợi nhớ
Từ "瑞雪兆丰年" (ruìxuě zhào fēngnián) mang nghĩa "Tuyết rơi đúng lúc báo hiệu một mùa màng bội thu", kết hợp bởi 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 兆 (zhào - triệu): "điềm báo" + 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 兆: Những đường nứt tách ra hai bên trên mai rùa khi hơ lửa bói toán thời cổ báo hiệu điềm báo trước và con số hàng triệu (兆). • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
