员工
位, 名, 个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "员工" (yuángōng) nghĩa là "Nhân viên", ghép bởi: 员 (yuán / yùn): thành viên + 工 (gōng): Người thợ.
Thành phần cấu tạo
员工
Nhân viên
口
贝
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 员工
Từ ghép (25)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân viên, công nhân viên, người lao động.
Ví dụ (5)
公司决定招聘新员工。
Công ty quyết định tuyển dụng nhân viên mới.
The company decided to hire new employees.
为了留住优秀员工,老板提高了工资。
Để giữ chân nhân viên xuất sắc, ông chủ đã tăng lương.
To retain outstanding employees, the boss raised salaries.
每位员工都要遵守公司的规定。
Mỗi nhân viên đều phải tuân thủ quy định của công ty.
Every employee must follow the company's rules.
公司为员工提供了良好的福利待遇。
Công ty cung cấp chế độ phúc lợi tốt cho nhân viên.
The company provides employees with good benefits.
全体员工参加了这次培训。
Toàn thể nhân viên đã tham gia buổi đào tạo này.
All employees participated in this training.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây