老员工
—
Gợi nhớ
Từ "老员工" (Lǎo yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên lâu năm", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老员工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên lâu năm
Ví dụ (3)
老员工对公司的业务非常熟悉。
Nhân viên cũ rất quen thuộc với hoạt động kinh doanh của công ty.
Veteran employees are very familiar with the company's business.
老员工可以帮助新同事更快适应环境。
Nhân viên cũ có thể giúp đồng nghiệp mới thích nghi môi trường nhanh hơn.
Experienced employees can help new colleagues adapt to the environment more quickly.
公司也要关注老员工的职业发展。
Công ty cũng cần quan tâm đến phát triển nghề nghiệp của nhân viên cũ.
The company also needs to pay attention to the career development of long-serving employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây