员工活动
—
Gợi nhớ
Từ "员工活动" (Yuángōng huódòng) mang nghĩa "Hoạt động dành cho nhân viên", kết hợp bởi 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 员工活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoạt động dành cho nhân viên
Ví dụ (3)
周五下午公司组织了一场员工活动。
Chiều thứ Sáu công ty tổ chức một hoạt động nhân viên.
The company organized an employee event on Friday afternoon.
员工活动可以帮助不同部门的人互相认识。
Hoạt động nhân viên có thể giúp người ở các phòng ban khác nhau làm quen với nhau.
Employee events can help people from different departments get to know each other.
HR正在收集大家对员工活动的建议。
HR đang thu thập góp ý của mọi người về hoạt động nhân viên.
HR is collecting everyone's suggestions on employee events.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây