新员工
—
Gợi nhớ
Từ "新员工" (Xīn yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 新员工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên mới
Ví dụ (3)
新员工第一周主要熟悉流程。
Nhân viên mới tuần đầu chủ yếu làm quen quy trình.
In their first week, new employees mainly familiarize themselves with the processes.
公司为新员工安排了导师。
Công ty đã sắp xếp cố vấn cho nhân viên mới.
The company assigned mentors to the new employees.
新员工提出的问题帮助团队发现了流程漏洞。
Câu hỏi của nhân viên mới giúp đội nhóm phát hiện lỗ hổng quy trình.
Questions raised by new employees helped the team identify loopholes in the process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây