ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新员工
Xīn yuángōng
Nhân viên mới
Hán việt: tân viên công
—

Gợi nhớ

Từ "新员工" (Xīn yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

新员工
Xīn yuángōng
Nhân viên mới
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên mới
Ví dụ (3)
xīn新yuángōng员工dìyī第一zhōu周zhǔyào主要shúxī熟悉liúchéng流程。
Nhân viên mới tuần đầu chủ yếu làm quen quy trình.
In their first week, new employees mainly familiarize themselves with the processes.
gōngsī公司wèi为xīn新yuángōng员工ānpái安排le了dǎoshī导师。
Công ty đã sắp xếp cố vấn cho nhân viên mới.
The company assigned mentors to the new employees.
xīn新yuángōng员工tíchū提出de的wèntí问题bāngzhù帮助tuánduì团队fāxiàn发现le了liúchéng流程lòudòng漏洞。
Câu hỏi của nhân viên mới giúp đội nhóm phát hiện lỗ hổng quy trình.
Questions raised by new employees helped the team identify loopholes in the process.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây