红酒炖牛肉
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "红酒炖牛肉" (hóngjiǔ dùn niúròu) nghĩa là "Bò hầm rượu vang", ghép bởi: 红 (hóng / gōng): Đỏ + 酒 (jiǔ): rượu + 炖 (dùn): Hầm + 牛 (niú): con trâu + 肉 (ròu): Thịt.
Thành phần cấu tạo
红酒炖牛肉
Bò hầm rượu vang
纟
工
氵
酉
火
屯
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bò hầm rượu vang
Ví dụ (3)
红酒炖牛肉需要炖很久。
Bò hầm rượu vang cần hầm rất lâu.
Beef bourguignon needs to be stewed for a long time.
这道红酒炖牛肉味道很浓。
Món bò hầm rượu vang này có vị rất đậm.
This beef stewed in red wine has a very rich flavor.
她为客人准备了红酒炖牛肉。
Cô ấy chuẩn bị bò hầm rượu vang cho khách.
She prepared beef stewed in red wine for the guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây