高尔夫球场
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "高尔夫球场" (gāo'ěrfū qiúchǎng) nghĩa là "Sân gôn", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 尔 (ěr): ngươi + 夫 (fū): chồng + 球 (qiú): bóng + 场 (chǎng / cháng): sân.
Thành phần cấu tạo
高尔夫球场
Sân gôn
高
尔
大
一
王
求
Hình ảnh:

Phân tích từ 高尔夫球场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sân gôn
Ví dụ (3)
这个高尔夫球场很宽阔。
Sân gôn này rất rộng.
This golf course is very spacious.
他每周去高尔夫球场练习。
Hằng tuần anh ấy đến sân gôn luyện tập.
He goes to the golf course to practice every week.
高尔夫球场旁边有一家餐厅。
Bên cạnh sân gôn có một nhà hàng.
There is a restaurant next to the golf course.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây