高中同学
—
Gợi nhớ
Từ "高中同学" (gāo zhōng tóng xué) nghĩa là "bạn học thời trung học phổ thông", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 同 (tóng): giống + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
高中同学
bạn học thời trung học phổ thông
高
口
丨
冂
⺍
冖
Phân tích từ 高中同学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn học thời trung học phổ thông
Ví dụ (3)
我周末参加了高中同学的结婚聚会。
Tôi cuối tuần đã tham gia buổi mừng tiệc cưới của bạn học cấp 3.
On weekend I attended my high school classmate's wedding party.
他是我多年没见的位高中同学。
Anh ấy là bạn học cấp 3 nhiều năm không gặp của tôi.
He is my high school classmate whom I haven't seen for years.
高中同学在一起常回忆青涩的校园时光。
Các bạn học cấp 3 ở bên nhau thường nhớ lại thời gian học đường ngây thơ.
High school classmates together often recall naive school days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây