ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
失足青年
shī zú qīng nián
thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
Hán việt: thất túc thanh niên
—

Gợi nhớ

Từ "失足青年" (shī zú qīng nián) nghĩa là "thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ", ghép bởi: 失 (shī): Mất + 足 (zú): Chân + 青 (qīng): xanh + 年 (nián): năm.

Thành phần cấu tạo

失足青年
shī zú qīng nián
thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
失
足
青
年

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
Ví dụ (3)
shèhuì社会yào要jǐyǔ给予shīzúqīngnián失足青年chóngfǎn重返zhèng正guǐ轨de的jīhuì机会。
Xã hội cần dành cho thanh niên lầm lỡ cơ hội trở lại con đường đúng đắn.
Society should give erred youth opportunities to return to the right track.
zhìyuànzhě志愿者jījí积极bāngfú帮扶shīzúqīngnián失足青年chóngxīn重新jiù就yè业。
Tình nguyện viên tích cực giúp đỡ thanh niên lầm lỡ tái hòa nhập tìm việc làm.
Volunteers actively help misguided youth find employment again.
guān'ài关爱shīzúqīngnián失足青年yǒuzhùyú有助于shèhuì社会héxié和谐āndìng安定。
Quan tâm đến thanh niên sa ngã giúp ích cho sự hòa thuận ổn định xã hội.
Caring for erred youth contributes to social harmony and stability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây