气宇轩昂
—
Gợi nhớ
Từ "气宇轩昂" (qì yǔ xuān áng) mang nghĩa "phong thái uy nghi hiên ngang sang trọng", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 宇 (yǔ - vũ): "Vũ trụ" + 轩 (xuān - hiên): "Hiên" + 昂 (áng - ngang): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 宇: Mái nhà (宀) bao trùm nơi ở (于), không gian bao la chứa đựng vạn vật, vũ trụ (宇). • Chữ 轩: Chiếc xe cổ (车) có dựng thanh gỗ cao (干) đỡ mái vòm cong vút thanh nhã gợi hình ảnh ngôi lầu cao và mái hiên thoáng đãng (轩). • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气宇轩昂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:phong thái uy nghi hiên ngang sang trọng
Ví dụ (3)
这位年轻人气宇轩昂,落落大方。
Cậu thanh niên này khí vũ hiên ngang, cư xử tự nhiên rộng rãi.
This young man has an impressive bearing and dignified demeanor.
走上台的主持人看起来气宇轩昂。
Người dẫn chương trình bước lên sân khấu trông khí vũ vô cùng hiên ngang.
The host walking onto the stage looked dignified and impressive.
气宇轩昂的外表给他增添了不少魅力。
Diện mạo khí vũ hiên ngang giúp anh ấy tăng thêm không ít sức hút.
An impressive demeanor added a lot of charm to him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây