占据优势
—
Gợi nhớ
Từ "占据优势" (zhàn jù yōu shì) mang nghĩa "nắm giữ lợi thế áp đảo", kết hợp bởi 占 (zhàn - chiếm): "Chiếm" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 占: Xem quẻ bói (卜) rồi dùng miệng (口) tuyên bố vùng đất lành ấy thuộc về mình, mang nghĩa xem bói và chiếm lĩnh, chiếm giữ (占). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nắm giữ lợi thế áp đảo
Ví dụ (3)
我队在比赛后半段占据优势。
Đội chúng tôi ở nửa sau trận đấu nắm giữ thế ưu thế.
Our team held an advantage in the second half of the match.
良好的口语能力让他面试中占据优势。
Khả năng khẩu ngữ tốt giúp anh ấy nắm thế ưu thế trong buổi phỏng vấn.
Good speaking ability gave him an advantage in the interview.
在价格谈判中,买方占据优势。
Trong đàm phán giá cả, bên mua nắm giữ thế ưu thế.
In price negotiations, the buyer holds the advantage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây