本国货币
—
Gợi nhớ
Từ "本国货币" (běn guó huò bì) mang nghĩa "tiền tệ trong nước, nội tệ", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币).
Thành phần cấu tạo
本国货币
tiền tệ trong nước, nội tệ
Phân tích từ 本国货币
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tiền tệ trong nước, nội tệ
Ví dụ (3)
游客可以在机场将外币兑换为本国货币。
Du khách có thể đổi ngoại tệ thành tiền tệ trong nước tại sân bay.
Tourists can exchange foreign currency into local currency at the airport.
本国货币贬值会对进口产生影响。
Tiền tệ trong nước mất giá sẽ tạo ra ảnh hưởng tới nhập khẩu.
Devaluation of domestic currency affects imports.
维护本国货币的汇率稳定。
Duy trì sự ổn định tỷ giá của tiền tệ trong nước.
Maintain exchange rate stability of local currency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây