Gợi nhớ
Từ "警察局长" (jǐng chá jú zhǎng) mang nghĩa "cảnh sát trưởng, cục trưởng cục cảnh sát", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 察 (chá - sát): "Quan sát" + 局 (jú - cục): "cục" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).