偕同
—
Gợi nhớ
Từ "偕同" (xié tóng) mang nghĩa "đi cùng với, cùng nhau sánh bước", kết hợp bởi 偕 (xié - giai): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偕: Mỗi con người (亻) khi biết hòa đồng cùng tất cả mọi người (皆) xung quanh thì sẽ vui vẻ sánh bước đi cùng nhau (偕). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偕同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đi cùng với, cùng nhau sánh bước
Ví dụ (5)
主席偕同夫人一道出席欢迎晚宴。
Chủ tịch đi cùng với phu nhân cùng nhau tham dự tiệc tối đón chào.
The president accompanied his wife to the welcome banquet.
科学家偕同助手前往考察。
Nhà khoa học đi cùng với trợ lý tiến tới khảo sát.
The scientist went to inspect accompanied by his assistant.
两位艺术家偕同展出新作。
Hai nhà nghệ thuật đi cùng với nhau trưng bày tác phẩm mới.
Two artists together exhibited new works.
家长偕同孩子参加亲子活动。
Phụ huynh cùng với trẻ nhỏ tham gia hoạt động cha mẹ và con cái.
Parents together with kids attended parent-child activities.
代表团偕同各界代表出访。
Đoàn đại biểu cùng với đại biểu các giới đi thăm nước ngoài.
The delegation together with representatives visited abroad.
2
Giới từ
Nghĩa:cùng với, cùng sự tham gia của
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây