不断扩大
—
Gợi nhớ
Từ "不断扩大" (bù duàn kuò dà) mang nghĩa "không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
不断扩大
không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô
Phân tích từ 不断扩大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô
Ví dụ (3)
企业的生产规模在不断扩大。
Quy mô sản xuất của doanh nghiệp đang không ngừng mở rộng.
The enterprise's production scale is constantly expanding.
城市建设用地范围不断扩大。
Phạm vi đất xây dựng thành phố không ngừng mở rộng.
City construction land area continues to expand.
市场需求在不断扩大,销量上升。
Nhu cầu thị trường đang không ngừng mở rộng, lượng tiêu thụ tăng cao.
Market demand is constantly enlarging, boosting sales.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây