ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不断扩大
bù duàn kuò dà
không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô
Hán việt: bất đoạn khuếch đại
—

Gợi nhớ

Từ "不断扩大" (bù duàn kuò dà) mang nghĩa "không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

不断扩大
bù duàn kuò dà
không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
扩
kuò • khuếch
Mở rộng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng mở rộng, liên tục tăng quy mô
Ví dụ (3)
qǐyè企业de的shēngchǎn生产guīmó规模zài在búduàn不断kuòdà扩大。
Quy mô sản xuất của doanh nghiệp đang không ngừng mở rộng.
The enterprise's production scale is constantly expanding.
chéngshì城市jiànshè建设yòngde用地fànwéi范围búduàn不断kuòdà扩大。
Phạm vi đất xây dựng thành phố không ngừng mở rộng.
City construction land area continues to expand.
shìchǎng市场xūqiú需求zài在búduàn不断kuòdà扩大,xiāoliàng销量shàngshēng上升。
Nhu cầu thị trường đang không ngừng mở rộng, lượng tiêu thụ tăng cao.
Market demand is constantly enlarging, boosting sales.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây