严重破坏
—
Gợi nhớ
Từ "严重破坏" (yán zhòng pò huài) nghĩa là "tàn phá nghiêm trọng, phá hỏng nặng nề", ghép bởi: 严 (yán): Nghiêm ngặt + 重 (zhòng / chóng): nặng + 破 (pò): Phá + 坏 (huài): hỏng.
Thành phần cấu tạo
严重破坏
tàn phá nghiêm trọng, phá hỏng nặng nề
一
厂
千
里
石
皮
Phân tích từ 严重破坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tàn phá nghiêm trọng, phá hỏng nặng nề
Ví dụ (5)
地震严重破坏了当地的基础设施。
Trận động đất đã tàn phá nghiêm trọng các cơ sở hạ tầng địa phương.
The earthquake severely damaged local infrastructure.
环境污染会严重破坏生态平衡。
Ô nhiễm môi trường sẽ tàn phá nghiêm trọng sự cân bằng sinh thái.
Environmental pollution will severely damage ecological balance.
台风严重破坏了庄稼和房屋。
Cơn bão đã tàn phá nghiêm trọng hoa màu và nhà cửa.
The typhoon severely damaged crops and houses.
遭受严重破坏的文物正在修复。
Các di vật văn hóa chịu sự tàn phá nghiêm trọng đang được sửa sang.
Relics that suffered severe damage are being restored.
估算这次风灾带来的严重破坏。
Ước tính sự tàn phá nghiêm trọng do trận thiên tai bão mang tới.
Estimate the severe damage brought by this storm.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự tàn phá nghiêm trọng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây