ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
局促不安
jú cù bù ān
gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên
Hán việt: cục xúc bất an
—

Gợi nhớ

Từ "局促不安" (jú cù bù ān) nghĩa là "gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên", ghép bởi: 局 (jú): cục + 促 (cù): Thúc đẩy + 不 (bù): không + 安 (ān): yên bình.

Thành phần cấu tạo

局促不安
jú cù bù ān
gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên
尸
句
亻
足
一
个 (biến thể)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên
Ví dụ (3)
dìyī第一cì次shàngtái上台yǎnjiǎng演讲,tā他xiǎnde显得júcùbù'ān局促不安。
Lần đầu tiên bước lên đài phát biểu, anh ấy tỏ ra gò bó bồn chồn.
Speaking on stage for the first time, he felt ill at ease.
kàndào看到mòshēngrén陌生人zhùshì注视zìjǐ自己,gūniang姑娘yǒudiǎn有点júcùbù'ān局促不安。
Nhìn thấy người lạ chú ý tới mình, cô gái có chút gò bó bồn chồn.
Seeing strangers staring at her, the girl felt somewhat uneasy.
tā他zài在gāodàng高档cāntīng餐厅lǐ里gǎndào感到júcùbù'ān局促不安。
Anh ấy trong nhà hàng sang trọng cảm thấy gò bó bồn chồn.
He felt constrained and uneasy in the high-end restaurant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây