局促不安
—
Gợi nhớ
Từ "局促不安" (jú cù bù ān) nghĩa là "gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên", ghép bởi: 局 (jú): cục + 促 (cù): Thúc đẩy + 不 (bù): không + 安 (ān): yên bình.
Thành phần cấu tạo
局促不安
gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên
尸
句
亻
足
一
个 (biến thể)
Phân tích từ 局促不安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:gò bó bồn chồn, lúng túng thiếu tự nhiên
Ví dụ (3)
第一次上台演讲,他显得局促不安。
Lần đầu tiên bước lên đài phát biểu, anh ấy tỏ ra gò bó bồn chồn.
Speaking on stage for the first time, he felt ill at ease.
看到陌生人注视自己,姑娘有点局促不安。
Nhìn thấy người lạ chú ý tới mình, cô gái có chút gò bó bồn chồn.
Seeing strangers staring at her, the girl felt somewhat uneasy.
他在高档餐厅里感到局促不安。
Anh ấy trong nhà hàng sang trọng cảm thấy gò bó bồn chồn.
He felt constrained and uneasy in the high-end restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây