分享经验
—
Gợi nhớ
Từ "分享经验" (fēn xiǎng jīng yàn) mang nghĩa "chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi trải nghiệm", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
分享经验
chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi trải nghiệm
分
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
享
亠
Bộ Đầu
Mái đền thờ phía trên
口
Bộ Khẩu
Cái miệng thưởng thức
子
Bộ Tử
Con cháu dâng lễ vật
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
验
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 分享经验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi trải nghiệm
Ví dụ (3)
前辈受邀来到学校分享经验。
Bậc tiền bối nhận lời mời tới trường chia sẻ kinh nghiệm.
Seniors were invited to school to share experience.
大家围坐在一起交流分享经验。
Mọi người ngồi quây quần cùng nhau giao lưu chia sẻ kinh nghiệm.
Everyone sat together communicating and sharing experiences.
文章中作者详细分享了创业经验。
Trong bài viết tác giả miêu tả chi tiết chia sẻ kinh nghiệm lập nghiệp.
The author shared startup experience in detail in the article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây