不断进取
—
Gợi nhớ
Từ "不断进取" (bù duàn jìn qǔ) mang nghĩa "không ngừng tiến thủ, nỗ lực vươn lên", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
不断进取
không ngừng tiến thủ, nỗ lực vươn lên
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
断
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
取
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng tiến thủ, nỗ lực vươn lên
Ví dụ (3)
年轻人在事业上要不断进取。
Người trẻ tuổi trong sự nghiệp phải không ngừng tiến thủ.
Young people should keep forging ahead in their careers.
不断进取才能不被社会淘汰。
Không ngừng tiến thủ mới không bị xã hội đào thải.
Only by constantly forging ahead can one avoid being eliminated by society.
公司凭借不断进取的精神取得了骄人业绩。
Công ty nhờ tinh thần không ngừng tiến thủ đã đạt thành tích xuất sắc đáng tự hào.
The company achieved remarkable performance with a spirit of forging ahead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây