不断进步
—
Gợi nhớ
Từ "不断进步" (bù duàn jìn bù) mang nghĩa "không ngừng tiến bộ, nỗ lực vươn lên", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
不断进步
không ngừng tiến bộ, nỗ lực vươn lên
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
断
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
步
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)
Phân tích từ 不断进步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng tiến bộ, nỗ lực vươn lên
Ví dụ (3)
通过努力练习,他的成绩在不断进步。
Thông qua nỗ lực tập luyện, thành tích của anh ấy đang không ngừng tiến bộ.
Through hard practice, his grades are making continuous progress.
科技的发展促进了社会的不断进步。
Sự phát triển của công nghệ đã thúc đẩy xã hội không ngừng tiến bộ.
Tech development boosted continuous social progress.
虚心学习才能使自己不断进步。
Khiêm tốn học hỏi mới có thể khiến bản thân không ngừng tiến bộ.
Learning modestly enables oneself to make continuous progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây