亚健康
—
Gợi nhớ
Từ "亚健康" (yà jiàn kāng) mang nghĩa "trạng thái bán sức khỏe (chưa bệnh nhưng không khỏe)", kết hợp bởi 亚 (yà - á): "Á" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亚健康
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:trạng thái bán sức khỏe (chưa bệnh nhưng không khỏe)
Ví dụ (5)
许多上班族处于亚健康状态。
Nhiều người đi làm văn phòng đang ở trạng thái bán sức khỏe.
Many office workers are in a sub-health state.
适当运动可以改善身体的亚健康。
Vận động hợp lý có thể cải thiện tình trạng bán sức khỏe của cơ thể.
Proper exercise can improve the body's sub-health status.
长期熬夜容易引发亚健康。
Thức đêm dài ngày dễ gây ra bán sức khỏe.
Staying up late long term easily causes a sub-health state.
亚健康人群需要调整作息时间。
Nhóm người bán sức khỏe cần điều chỉnh thời gian sinh hoạt.
Sub-healthy individuals need to adjust their daily routines.
亚健康表现为疲劳和注意力不集中。
Biểu hiện bán sức khỏe là mệt mỏi và không tập trung chú ý.
Sub-healthy symptoms include fatigue and lack of focus.
2
Tính từ
Nghĩa:ở trạng thái sức khỏe yếu kém dưới tối ưu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây