亚军
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "亚军" (yàjūn) mang nghĩa "á quân", kết hợp bởi 亚 (yà - á): "Á" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亚军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:á quân, hạng nhì, người về nhì.
Ví dụ (5)
他在这次网球比赛中获得了亚军。
Anh ấy đã giành được giải á quân trong cuộc thi quần vợt lần này.
He won second place in this tennis tournament.
虽然只得了亚军,但他已经很满意了。
Tuy chỉ được hạng nhì, nhưng anh ấy đã rất hài lòng rồi.
Although he only came in second, he was already quite satisfied.
冠亚军决赛将在明天举行。
Trận chung kết tranh nhất nhì (quán quân và á quân) sẽ tổ chức vào ngày mai.
The championship final will be held tomorrow.
这支队伍是上届世界杯的亚军。
Đội tuyển này là á quân của World Cup kỳ trước.
This team was the runner-up in the last World Cup.
我们要向冠军冲击,不甘心只做亚军。
Chúng ta phải tấn công vào chức vô địch, không cam lòng chỉ làm kẻ về nhì.
We are aiming for the championship and are not content with being just the runner-up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây