决不允许
—
Gợi nhớ
Từ "决不允许" (jué bù yǔn xǔ) mang nghĩa "tuyệt đối không cho phép, kiên quyết cấm", kết hợp bởi 决 (jué - quyết): "quyết định" + 不 (bù - bất): "không" + 允 (yǔn - doãn): "cho phép" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 允: Người (儿) đồng ý riêng (厶) cho ai đó được làm, gật đầu chấp thuận, cho phép 允. • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
决不允许
tuyệt đối không cho phép, kiên quyết cấm
Phân tích từ 决不允许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tuyệt đối không cho phép, kiên quyết cấm
Ví dụ (3)
学校决不允许作弊行为。
Nhà trường tuyệt đối không cho phép hành vi gian lận.
The school will under no circumstances permit cheating.
我们决不允许任何人破坏环境。
Chúng tôi tuyệt đối không cho phép bất kỳ ai phá hoại môi trường.
We will never allow anyone to damage the environment.
在原则问题上决不允许退让。
Trên các vấn đề nguyên tắc tuyệt đối không cho phép nhượng bộ.
Yielding is never allowed on matters of principle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây