切身经验
—
Gợi nhớ
Từ "切身经验" (qiè shēn jīng yàn) mang nghĩa "kinh nghiệm bản thân, kinh nghiệm xương máu", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 身 (shēn - thân): "thân" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
切身经验
kinh nghiệm bản thân, kinh nghiệm xương máu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:kinh nghiệm bản thân, kinh nghiệm xương máu
Ví dụ (3)
这是我总结出来的切身经验。
Đây là kinh nghiệm bản thân xương máu mà tôi tổng kết được.
This is personal experience I summarized.
听听前辈的切身经验能少走弯路。
Lắng nghe kinh nghiệm bản thân của tiền bối có thể bớt đi đường vòng.
Listening to seniors' personal experience avoids detours.
他用自己的切身经验告诫大家。
Anh ấy dùng kinh nghiệm xương máu của chính mình khuyên bảo mọi người.
He warned everyone using his own personal experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây