ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伤心事
shāng xīn shì
chuyện đau lòng, việc đau thương
Hán việt: thương tâm sự
—

Gợi nhớ

Từ "伤心事" (shāng xīn shì) mang nghĩa "chuyện đau lòng, việc đau thương", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.

Thành phần cấu tạo

伤心事
shāng xīn shì
chuyện đau lòng, việc đau thương
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chuyện đau lòng, việc đau thương
Ví dụ (3)
qǐng请búyào不要zài再tí提guòqù过去de的shāngxīnshì伤心事le了。
Xin đừng nhắc lại những chuyện đau lòng trong quá khứ nữa.
Please don't mention past painful matters anymore.
xiǎngdào想到nà那jiàn件shāngxīnshì伤心事,tā她rěn忍bú不zhù住liúxià流下le了yǎnlèi眼泪。
Nghĩ tới chuyện đau lòng đó, cô ấy không kìm được nước mắt.
Thinking of that sad matter, she couldn't help crying.
shíjiān时间néng能píngfù平复suǒyǒu所有de的shāngxīnshì伤心事。
Thời gian có thể xoa dịu mọi chuyện đau lòng.
Time can heal all sad stories.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây