伤心事
—
Gợi nhớ
Từ "伤心事" (shāng xīn shì) mang nghĩa "chuyện đau lòng, việc đau thương", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyện đau lòng, việc đau thương
Ví dụ (3)
请不要再提过去的伤心事了。
Xin đừng nhắc lại những chuyện đau lòng trong quá khứ nữa.
Please don't mention past painful matters anymore.
想到那件伤心事,她忍不住流下了眼泪。
Nghĩ tới chuyện đau lòng đó, cô ấy không kìm được nước mắt.
Thinking of that sad matter, she couldn't help crying.
时间能平复所有的伤心事。
Thời gian có thể xoa dịu mọi chuyện đau lòng.
Time can heal all sad stories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây