办事效率
—
Gợi nhớ
Từ "办事效率" (bàn shì xiào lǜ) mang nghĩa "hiệu suất làm việc", kết hợp bởi 办 (bàn - biện): "xử lý" + 事 (shì - sự): "việc" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
办事效率
hiệu suất làm việc
办
力
Bộ Lực
Sức lực (ở giữa)
丶丶
Hai nét chấm
Hai bên hỗ trợ
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
效
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
率
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)
Phân tích từ 办事效率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hiệu suất làm việc
Ví dụ (3)
提高办事效率可以节省很多时间。
Nâng cao hiệu suất làm việc có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Improving work efficiency can save a lot of time.
这位经理的办事效率非常高。
Hiệu suất làm việc của vị giám đốc này rất cao.
This manager's work efficiency is very high.
合理安排计划能有效提升办事效率。
Sắp xếp kế hoạch hợp lý có thể nâng cao hiệu suất làm việc một cách hiệu quả.
Proper planning can effectively boost work efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây