ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
回头率
huí tóu lǜ
tỷ lệ quay đầu nhìn, sức hút ngoái nhìn
Hán việt: hồi đầu suất
—

Gợi nhớ

Từ "回头率" (huí tóu lǜ) nghĩa là "tỷ lệ quay đầu nhìn, sức hút ngoái nhìn", ghép bởi: 回 (huí): về + 头 (tóu): đầu + 率 (lǜ / shuài): tỷ lệ.

Thành phần cấu tạo

回头率
huí tóu lǜ
tỷ lệ quay đầu nhìn, sức hút ngoái nhìn
囗
口
头
亠
幺
十

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tỷ lệ quay đầu nhìn, sức hút ngoái nhìn
Ví dụ (3)
tā她chuān穿zhè这jiàn件yīfu衣服hěn很yǒu有qìzhì气质,huítóulǜ回头率hěn很gāo高。
Cô ấy mặc bộ quần áo này rất có thần thái, tỷ lệ ngoái nhìn cao.
Wearing this outfit she has great charm and turns many heads.
zhè这liàng辆kù酷xuàn炫de的xīnchē新车zài在jiē街shàng上huítóulǜ回头率jí极gāo高。
Chiếc xe mới ngầu này trên đường có tỷ lệ ngoái nhìn cực cao.
This cool new car gets a super high head-turning rate on the street.
dútè独特de的fàxíng发型zēngjiā增加le了tā他de的huítóulǜ回头率。
Kiểu tóc độc đáo làm tăng mức độ thu hút ánh nhìn của anh ấy.
The unique hairstyle increased his head-turning rate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây