之乎者也
—
Gợi nhớ
Từ "之乎者也" (zhī hū zhě yě) nghĩa là "chi hồ giả dã, lời sáo rỗng", ghép bởi: 之 (zhī): Của + 乎 (hū): ư + 者 (zhě): Người + 也 (yě): cũng.
Thành phần cấu tạo
之乎者也
chi hồ giả dã, lời sáo rỗng
之
乎
耂
日
也
Phân tích từ 之乎者也
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:chi hồ giả dã, lời sáo rỗng
Ví dụ (3)
他说话总喜欢用之乎者也。
Anh ấy nói chuyện luôn thích dùng từ ngữ văn cổ dài dòng.
He always likes using archaic scholarly phrases when talking.
现代人不常讲之乎者也了。
Người hiện đại không hay nói từ ngữ cổ hủ nữa.
Modern people rarely speak archaic pedantic jargon.
少说些之乎者也,简单点就好。
Bớt nói văn tự sáo rỗng đi, đơn giản là tốt nhất.
Speak less fancy archaisms, keeping it simple is best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây