人间仙境
—
Gợi nhớ
Từ "人间仙境" (rén jiān xiān jìng) mang nghĩa "chốn bồng lai tiên cảnh", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 仙 (xiān - tiên): "Tiên" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:chốn bồng lai tiên cảnh
Ví dụ (3)
桂林山水景色优美,宛如人间仙境。
Non nước Quế Lâm phong cảnh tuyệt đẹp, tựa như chốn bồng lai tiên cảnh trần gian.
Guilin scenery is beautiful like a wonderland on earth.
清晨薄雾笼罩着湖面,美如人间仙境。
Sáng sớm sương mù bao phủ mặt hồ, đẹp như chốn bồng lai tiên cảnh trần gian.
Morning mist over the lake looked like a paradise on earth.
来到这片美丽的世外桃源,仿佛置身人间仙境。
Đến vùng đất phong cảnh đẹp đẽ này, như thể ở chốn bồng lai trần gian.
Arriving at this paradise felt like being in a wonderland on earth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây