ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
上吊自杀
shàng diào zì shā
thắt cổ tự tử
Hán việt: thượng điếu tự sát
—

Gợi nhớ

Từ "上吊自杀" (shàng diào zì shā) nghĩa là "thắt cổ tự tử", ghép bởi: 上 (shàng): lên + 吊 (diào): tỏ lòng tiếc thương + 自 (zì): Tự bản thân + 杀 (shā): Giết.

Thành phần cấu tạo

上吊自杀
shàng diào zì shā
thắt cổ tự tử
一
卜
口
巾
自
乂

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:thắt cổ tự tử
Ví dụ (3)
miànduì面对juéjìng绝境,juébù绝不néng能zuòchū做出shàngdiào上吊zìshā自杀de的shǎshì傻事。
Đối mặt với đường cùng, tuyệt đối không được làm chuyện dại dột treo cổ tự sát.
Facing extremity, never commit hanging suicide.
jǐngchá警察páichú排除le了tā他shàngdiào上吊zìshā自杀de的kěnéngxìng可能性。
Cảnh sát đã loại trừ khả năng anh ta treo cổ tự sát.
Police ruled out the possibility of him hanging suicide.
yùdào遇到kùnnán困难xúnqiú寻求xīnlǐ心理bāngzhù帮助,qièwù切勿shàngdiào上吊zìshā自杀。
Gặp khó khăn hãy tìm kiếm sự giúp đỡ tâm lý, tuyệt đối đừng treo cổ tự sát.
Seek psychological help in difficulty; never commit hanging suicide.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây