威武不屈
—
Gợi nhớ
Trước sức ép quyền lực của binh đao (威: uy - rìu 戊 và vẻ uy nghiêm 女) hay mũi giáo vũ lực (武: võ - bộ Chỉ 止 và bộ Qua 戈) cũng nhất quyết không (不: bất) chịu uốn cong tấm thân (尸) cúi đầu (出) (屈: khuất) — đó là khí phách "uy vũ không thể khuất phục" (威武不屈).
Thành phần cấu tạo
威武不屈
uy vũ không thể khuất phục
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:uy vũ không thể khuất phục
Ví dụ (3)
革命烈士威武不屈,视死如归。
Các liệt sĩ cách mạng uy vũ không chịu khuất phục, coi cái chết nhẹ như lông hồng.
Revolutionary martyrs were heroic and unbowed before force.
无论遭受什么折磨,他都威武不屈。
Cho dù hứng chịu tra tấn gì, anh ấy đều dũng cảm không khuất phục.
No matter what torture he suffered, he remained unyielding.
这种威武不屈的精神令人敬佩。
Tinh thần dũng cảm không khuất phục này khiến người ta thán phục.
This courageous and unbowed spirit commands admiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây