酒店业
—
Gợi nhớ
Từ "酒店业" (jiǔ diàn yè) nghĩa là "ngành khách sạn", ghép bởi: 酒 (jiǔ): rượu + 店 (diàn): Cửa hàng + 业 (yè): nghề nghiệp.
Thành phần cấu tạo
酒店业
ngành khách sạn
氵
酉
广
占
业
Phân tích từ 酒店业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngành khách sạn
Ví dụ (3)
旅游业的发展带动了酒店业的繁荣。
Sự phát triển của ngành du lịch đã kéo theo sự phồn vinh của ngành khách sạn.
The development of tourism drove the prosperity of the hotel industry.
他在酒店业工作了许多年。
Anh ấy đã làm việc trong ngành khách sạn nhiều năm.
He worked in the hotel industry for many years.
酒店业越来越注重提高服务品质。
Ngành dịch vụ khách sạn ngày càng coi trọng việc nâng cao chất lượng phục vụ.
The hotel industry increasingly focuses on improving service quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây