ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酒店业
jiǔ diàn yè
ngành khách sạn
Hán việt: tửu điếm nghiệp
—

Gợi nhớ

Từ "酒店业" (jiǔ diàn yè) nghĩa là "ngành khách sạn", ghép bởi: 酒 (jiǔ): rượu + 店 (diàn): Cửa hàng + 业 (yè): nghề nghiệp.

Thành phần cấu tạo

酒店业
jiǔ diàn yè
ngành khách sạn
氵
酉
广
占
业

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngành khách sạn
Ví dụ (3)
lǚyóuyè旅游业de的fāzhǎn发展dàidòng带动le了jiǔdiànyè酒店业de的fánróng繁荣。
Sự phát triển của ngành du lịch đã kéo theo sự phồn vinh của ngành khách sạn.
The development of tourism drove the prosperity of the hotel industry.
tā他zài在jiǔdiànyè酒店业gōngzuò工作le了xǔduō许多nián年。
Anh ấy đã làm việc trong ngành khách sạn nhiều năm.
He worked in the hotel industry for many years.
jiǔdiànyè酒店业yuèláiyuè越来越zhùzhòng注重tígāo提高fúwù服务pǐnzhì品质。
Ngành dịch vụ khách sạn ngày càng coi trọng việc nâng cao chất lượng phục vụ.
The hotel industry increasingly focuses on improving service quality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây