细胞分裂
—
Gợi nhớ
Từ "细胞分裂" (xì bāo fēn liè) mang nghĩa "sự phân chia tế bào", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 胞 (bāo - bào): "Tế bào" + 分 (fēn - phân): "xu" + 裂 (liè - liệt): "Nứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 胞: Lớp màng thịt mềm mại (⺼) bao bọc chở che mầm sống bên trong (包) tạo nên bào thai và từng tế bào sự sống (胞). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 裂: Tấm áo vải (衣) bị xé tách ra thành từng hàng (列) rời rạc, để lại những vết rách toạc, nứt rạn (裂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 细胞分裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự phân chia tế bào
Ví dụ (3)
细胞分裂是生物生长繁殖的基础。
Phân bào là nền tảng cho sự sinh trưởng và sinh sản của sinh vật.
Cell division is the foundation of biological growth and reproduction.
生物课上讲解了细胞分裂的过程。
Trong giờ sinh học đã giảng giải quá trình phân chia tế bào.
Biology class explained the process of cell division.
显微镜下可以看到细胞分裂的图像。
Dưới kính hiển vi có thể quan sát thấy hình ảnh phân bào.
Images of cell division can be seen under a microscope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây