实现抱负
—
Gợi nhớ
Từ "实现抱负" (shí xiàn bào fù) mang nghĩa "hoàn thành nguyện vọng ý chí vĩ đại", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 抱 (bào - bão): "ôm" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
实现抱负
hoàn thành nguyện vọng ý chí vĩ đại
Phân tích từ 实现抱负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hoàn thành nguyện vọng ý chí vĩ đại
Ví dụ (3)
他通过努力实现了远大抱负。
Anh ấy thông qua nỗ lực đã thực hiện hoài bão to lớn.
He realized grand ambitions through hard work.
青年人要在实践中实现抱负。
Người trẻ tuổi cần thực hiện ước nguyện lớn trong thực tiễn.
Youth should achieve aspirations through practice.
公司为员工提供了实现抱负的平台。
Công ty cung cấp nền tảng thực hiện hoài bão cho nhân viên.
The company offered a platform to fulfill goals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây