ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顺利推进
shùn lì tuī jìn
đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy
Hán việt: thuận lợi thôi tiến
—

Gợi nhớ

Từ "顺利推进" (shùn lì tuī jìn) mang nghĩa "đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

顺利推进
shùn lì tuī jìn
đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy
顺
shùn • thuận
thuận lợi
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
推
tuī • thôi
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy
Ví dụ (3)
zài在dàjiā大家de的pèihé配合xià下,xiàngmù项目shùnlì顺利tuījìn推进。
Dưới sự phối hợp của mọi người, dự án đã tiến hành thuận lợi.
With everyone's cooperation, the project pushed smoothly.
gǎigé改革gōngzuò工作zhèngzài正在shùnlì顺利tuījìn推进。
Công tác cải cách đang được thúc đẩy suôn sẻ.
Reform work is progressing smoothly.
zhìdìng制定zhōuquán周全jìhuà计划yǒuzhùyú有助于shùnlì顺利tuījìn推进gōngchéng工程。
Xây dựng kế hoạch chu toàn giúp ích cho việc thúc đẩy dự án thuận lợi.
Formulating thorough plans helps advance engineering smoothly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây