顺利推进
—
Gợi nhớ
Từ "顺利推进" (shùn lì tuī jìn) mang nghĩa "đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
顺利推进
đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đẩy nhanh tiến độ công việc một cách trôi chảy
Ví dụ (3)
在大家的配合下,项目顺利推进。
Dưới sự phối hợp của mọi người, dự án đã tiến hành thuận lợi.
With everyone's cooperation, the project pushed smoothly.
改革工作正在顺利推进。
Công tác cải cách đang được thúc đẩy suôn sẻ.
Reform work is progressing smoothly.
制定周全计划有助于顺利推进工程。
Xây dựng kế hoạch chu toàn giúp ích cho việc thúc đẩy dự án thuận lợi.
Formulating thorough plans helps advance engineering smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây