非洲大陆
—
Gợi nhớ
Từ "非洲大陆" (Fēi zhōu dà lù) nghĩa là "vùng lục địa thứ hai thế giới về diện tích và dân số", ghép bởi: 非 (fēi): Không + 洲 (zhōu): Châu lục + 大 (dà): to + 陆 (lù / liù): đất liền.
Thành phần cấu tạo
非洲大陆
vùng lục địa thứ hai thế giới về diện tích và dân số
非
氵
州
大
阝
击
Phân tích từ 非洲大陆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:vùng lục địa thứ hai thế giới về diện tích và dân số
Ví dụ (3)
非洲大陆拥有丰富的野生动物资源。
Lục địa Châu Phi sở hữu tài nguyên động vật hoang dã phong phú.
The African continent possesses rich wildlife resources.
他在非洲大陆工作了几年。
Anh ấy đã làm việc ở lục địa Châu Phi mấy năm.
He worked on the African continent for several years.
非洲大陆历史悠久,景色壮丽。
Lục địa Châu Phi lịch sử lâu đời, phong cảnh tráng lệ.
The African continent has a long history and splendid scenery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây