至亲好友
—
Gợi nhớ
Từ "至亲好友" (zhì qīn hǎo yǒu) mang nghĩa "những người thân ruột thịt và bạn bè thắm thiết", kết hợp bởi 至 (zhì - chí): "Đến" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 至亲好友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm danh từ
Nghĩa:những người thân ruột thịt và bạn bè thắm thiết
Ví dụ (3)
只有至亲好友才参加了他的婚礼。
Chỉ có người thân thiết nhất và bạn bè tốt mới tham dự đám cưới của anh ấy.
Only close relatives and good friends attended his wedding.
在至亲好友的见证下,他们结婚了。
Dưới sự chứng kiến của người thân và bạn tốt, họ đã kết hôn.
In the presence of close kin and friends, they wed.
中秋节他邀请了至亲好友聚餐。
Tết Trung thu anh ấy đã mời người thân và bạn bè ăn tiệc.
He invited close friends and family for Mid-Autumn dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây