狼狗
—
Gợi nhớ
Từ "狼狗" (láng gǒu) nghĩa là "loài chó săn lớn hình dáng giống sói", ghép bởi: 狼 (láng): chó sói + 狗 (gǒu): con chó.
Thành phần cấu tạo
狼狗
loài chó săn lớn hình dáng giống sói
犭
良
句
Phân tích từ 狼狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:loài chó săn lớn hình dáng giống sói
Ví dụ (3)
院子里养了一只凶猛的狼狗。
Trong sân nuôi một chú chó béc-giê hung dữ.
A fierce German Shepherd was kept in the yard.
看到狼狗过来了,他吓得不敢动。
Nhìn thấy chú chó béc-giê đi lại đây, anh ấy sợ tới mức không dám cử động.
Seeing the police dog approaching, he froze with fear.
狼狗忠诚地看守着农场。
Chú chó béc-giê trung thành canh giữ trang trại.
The alsatian loyally guarded the farm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây