狼烟四起
—
Gợi nhớ
Từ "狼烟四起" (láng yān sì qǐ) mang nghĩa "Khói lửa nổi lên bốn phía, chiến tranh loạn lạc khắp nơi", kết hợp bởi 狼 (láng - lang): "chó sói" + 烟 (yān - yên): "Khói" + 四 (sì - tứ): "số bốn" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狼: Loài thú hoang (犭) tuy có dáng vẻ tốt mã (良) nhưng bản tính vô cùng hung dữ chuyên săn mồi theo bầy là con chó sói (狼). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
狼烟四起
Khói lửa nổi lên bốn phía, chiến tranh loạn lạc khắp nơi
狼
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
烟
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)
四
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Hai nét chia đôi bên trong
起
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 狼烟四起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Khói lửa nổi lên bốn phía, chiến tranh loạn lạc khắp nơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây