猿啼狼啸
—
Gợi nhớ
Từ "猿啼狼啸" (yuán tí láng xiào) mang nghĩa "Tiếng vượn hú sói gầm", kết hợp bởi 猿 (yuán - viên): "vượn" + 啼 (tí - đề): "Khóc" + 狼 (láng - lang): "chó sói" + 啸 (xiào - khiếu): "hú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猿: Loài thú rừng nhanh nhẹn (犭) có dáng vẻ giống người đang khoác chiếc áo dài rộng (袁) chuyền cành trên cây chính là con vượn (猿). • Chữ 啼: Mở miệng (口) cất tiếng kêu vang vọng lên tận trời cao (帝) là tiếng chim kêu hay tiếng khóc (啼). • Chữ 狼: Loài thú hoang (犭) tuy có dáng vẻ tốt mã (良) nhưng bản tính vô cùng hung dữ chuyên săn mồi theo bầy là con chó sói (狼). • Chữ 啸: Cái miệng (口) thu khí nghiêm cẩn (肃) rồi thổi mạnh ra thành tiếng gió rít, tiếng hổ gầm hú vang vọng núi rừng (啸).
Thành phần cấu tạo
猿啼狼啸
Tiếng vượn hú sói gầm
猿
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
袁
Chữ Viên
họ Viên / âm đọc (bên phải)
啼
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời / âm đọc (bên phải)
狼
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
啸
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
肃
Chữ Túc
Nghiêm túc / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tiếng vượn hú sói gầm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây