新婚夫妇
—
Gợi nhớ
Từ "新婚夫妇" (xīn hūn fū fù) mang nghĩa "cặp đôi mới hoàn thành kết hôn", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 夫 (fū - phu): "chồng" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
新婚夫妇
cặp đôi mới hoàn thành kết hôn
Phân tích từ 新婚夫妇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:cặp đôi mới hoàn thành kết hôn
Ví dụ (3)
大家向新婚夫妇送上了真挚的祝福。
Mọi người gửi lời chúc chân thành tới cặp vợ chồng mới cưới.
Everyone extended sincere wishes to the newlyweds.
新婚夫妇手拉手走进了大厅。
Cặp vợ chồng mới cưới nắm tay nhau bước vào đại sảnh.
The newlyweds walked hand in hand into the hall.
他们是一对非常般配的新婚夫妇。
Họ là một cặp vợ chồng mới cưới vô cùng xứng đôi.
They are a very well-matched newlywed couple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây